genus carpodacus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi (sinh học): "genus carpodacus" là một danh từ khoa học chỉ một chi trong phân loại sinh học, thuộc họ chim sẻ (Fringillidae). Chi này bao gồm các loài chim sẻ nhà (house finches) và chim sẻ tím (purple finches), có đặc điểm chung là mỏ khỏe, thường ăn hạt và có bộ lông sặc sỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Carpodacus nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và tiếng hót du dương.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định ba loài mới trong chi Carpodacus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh phân loại học: "genus carpodacus" thường được dùng trong các bài viết khoa học hoặc sách sinh học để chỉ một nhóm loài có quan hệ họ hàng gần.
- The genus carpodacus is part of the family Fringillidae, which includes many seed-eating birds. (Chi Carpodacus là một phần của họ Fringillidae, bao gồm nhiều loài chim ăn hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpodacus (danh từ): tên chi, thường được viết hoa và in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Carpodacus is a genus of passerine birds. (Carpodacus là một chi chim thuộc bộ Sẻ.)
- Carpodacus mexicanus (danh từ): loài chim sẻ nhà (house finch) trong chi này.
- Carpodacus mexicanus is commonly found in urban areas. (Carpodacus mexicanus thường được tìm thấy ở khu vực đô thị.)
Từ đồng nghĩa
- Chi chim sẻ nhà: một cách gọi thông thường, không chính thức, để chỉ các loài trong chi này.
- Chi chim sẻ tím: cũng là một cách gọi phổ biến, dựa trên màu sắc của một số loài.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc chi Carpodacus: cụm từ dùng để mô tả một loài nằm trong chi này.
- The purple finch is a species belonging to the genus carpodacus. (Chim sẻ tím là một loài thuộc chi Carpodacus.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.